观兵 quan binh Hán Việt: quan binh Tổng quan Cấu tạo: 观 (quan) + 兵 (binh)Hán Việtquan binhCấu tạo观 + 兵 · quan + binh nghĩa thành phần: quan + binh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.閱兵。《左傳.僖公四年》:「觀兵於東夷,循海而歸,其可也。」 2.向人炫耀軍力威嚴。《國語.周語上》:「祭父謀父諫曰:『不可!先王耀德不觀兵。』」