观宇 quan vũ Hán Việt: quan vũ Tổng quan Cấu tạo: 观 (quan) + 宇 (vũ)Hán Việtquan vũCấu tạo观 + 宇 · quan + vũ nghĩa thành phần: quan + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道士修行的地方。《西遊記》第二四回:「那所在,不是觀宇,定是寺院。」