觀戰

guān zhàn quan chiến

Hán Việt: quan chiến · Pinyin: guān zhàn

Tổng quan

quan sát từ bên ngoài

Cấu tạo: (quan) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan sát từ bên ngoài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在旁觀看戰爭或競賽,而自己不加入。《三國演義》第六八回:「權自引甘寧臨陣觀戰,對陣圓處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从旁观看战争、战斗,自己不参加;指体育比赛时从旁观看助兴。

Eng

  • CC-CEDICT to watch from the sidelines
  • Cihui 觀戰 guānzhàn v.o. watch a battle/fight/game