觀政

quan chánh

Hán Việt: quan chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在旁觀摩實習處理政事的方法。《警世通言.卷二四.玉堂春落難逢夫》:「公子進了三場,果中金榜二甲第八名,刑部觀政。三個月,選了真定府理刑官。」

Eng

  • Cihui 觀政 uānzhèng v.o. be an observer of government