觀日 quan nhật Hán Việt: quan nhật Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 日 (nhật)Hán Việtquan nhậtCấu tạo觀 + 日 · quan + nhật nghĩa thành phần: quan + nhật Nghĩa EngCihui 觀日 uānrì v.o. watch the sunrise