观相

quan tương

Hán Việt: quan tương

Tổng quan

em xét diện mạo dáng dấp bên ngoài mà biết được cuộc đời một người. Xem tướng. quan tướng quan tướng ☆Xem xét diện mạo dáng dấp bên ngoài mà biết được cuộc đời một người. Xem tướng.

Cấu tạo: (quan) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em xét diện mạo dáng dấp bên ngoài mà biết được cuộc đời một người. Xem tướng. quan tướng quan tướng ☆Xem xét diện mạo dáng dấp bên ngoài mà biết được cuộc đời một người. Xem tướng.