观省 quan tỉnh Hán Việt: quan tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 观 (quan) + 省 (tỉnh)Hán Việtquan tỉnhCấu tạo观 + 省 · quan + tỉnh nghĩa thành phần: quan + tỉnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 審視省察。《書經.酒誥》:「爾克永觀省,作稽中德。」