觀鼎

quan đỉnh

Hán Việt: quan đỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (đỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòm ngó cái vạc, chỉ sự nhòm ngó ngôi vua, có ý cướp ngôi. quan đỉnh quan đỉnh ☆Nhòm ngó cái vạc, chỉ sự nhòm ngó ngôi vua, có ý cướp ngôi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 覬覦君位。《文選.陸機.五等論》:「故疆晉收其請隧之圖,暴楚頓其觀鼎之志;豈劉項之能窺關,勝廣之敢號澤哉?」

Eng

  • Cihui 觀鼎 uāndǐng v.o. <wr.> covet the throne