见孽 kiến nghiệt Hán Việt: kiến nghiệt Tổng quan KIẾN NGHIỆT X. Kiến cái. Cấu tạo: 见 (kiến) + 孽 (nghiệt)Hán Việtkiến nghiệtCấu tạo见 + 孽 · kiến + nghiệt nghĩa thành phần: kiến + nghiệt Nghĩa ViệtCihui KIẾN NGHIỆT X. Kiến cái.