见正 kiến chánh Hán Việt: kiến chánh Tổng quan kiến chính (人名)見正比丘,疑無後世,佛為說見正經。☸ Cấu tạo: 见 (kiến) + 正 (chánh)Hán Việtkiến chánhCấu tạo见 + 正 · kiến + chánh nghĩa thành phần: kiến + chánh Nghĩa ViệtCihui kiến chính (人名)見正比丘,疑無後世,佛為說見正經。☸