见流 kiến lưu Hán Việt: kiến lưu Tổng quan kiến lưu (術語)成實論所說四流之一。由見惑流轉於三界而不能出,謂之見流。☸ Cấu tạo: 见 (kiến) + 流 (lưu)Hán Việtkiến lưuCấu tạo见 + 流 · kiến + lưu nghĩa thành phần: kiến + lưu Nghĩa ViệtCihui kiến lưu (術語)成實論所說四流之一。由見惑流轉於三界而不能出,謂之見流。☸