见血封喉树

jiàn xuè fēng hóu shùkiến huyết phong hầu thụ

Hán Việt: kiến huyết phong hầu thụ · Pinyin: jiàn xuè fēng hóu shù

Tổng quan

Antiaris toxicaria (thực vật)

Cấu tạo: 見 (kiến) + 血 (huyết) + 封 (phong) + 喉 (hầu) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cây độc
  • Google Alex v6 cây thuốc độc

Eng

  • Cihui Antiaris toxicaria (botany)

Từ liên quan

Gần nghĩa

见血封喉