見血封喉 kiến huyết phong hầu Hán Việt: kiến huyết phong hầu Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 血 (huyết) + 封 (phong) + 喉 (hầu)Hán Việtkiến huyết phong hầuCấu tạo見 + 血 + 封 + 喉 · kiến + huyết + phong + hầu nghĩa thành phần: kiến + huyết + phong + hầu Nghĩa EngCihui 見血封喉 iànxiě fēnghóu n. <bot.> upas (Antiaris toxicaria)