见谛 kiến đế Hán Việt: kiến đế Tổng quan kiến đế (術語)證悟真理也。聲聞預流果已上,菩薩初地以上之聖者也。☸ Cấu tạo: 见 (kiến) + 谛 (đế)Hán Việtkiến đếCấu tạo见 + 谛 · kiến + đế nghĩa thành phần: kiến + đế Nghĩa ViệtCihui kiến đế (術語)證悟真理也。聲聞預流果已上,菩薩初地以上之聖者也。☸