见钱
kiến tiễn
Hán Việt: kiến tiễn
Tổng quan
ố tiền thấy trước mắt, hiện có sẵn. kiến tiền kiến tiền ☆Số tiền thấy trước mắt, hiện có sẵn.
Nghĩa
Việt
- Cihui ố tiền thấy trước mắt, hiện có sẵn. kiến tiền kiến tiền ☆Số tiền thấy trước mắt, hiện có sẵn.