见障

kiến chướng

Hán Việt: kiến chướng

Tổng quan

kiến chướng (術語)四障之一,起諸邪見而障害菩提心者。見海意菩薩所問淨印法門經,三藏法數十八。☸

Cấu tạo: (kiến) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiến chướng (術語)四障之一,起諸邪見而障害菩提心者。見海意菩薩所問淨印法門經,三藏法數十八。☸