观佛 quan phật Hán Việt: quan phật Tổng quan quán phật (術語)觀想佛體也。觀無量壽經,觀佛經等詳說之。☸ Cấu tạo: 观 (quan) + 佛 (phật)Hán Việtquan phậtCấu tạo观 + 佛 · quan + phật nghĩa thành phần: quan + phật Nghĩa ViệtCihui quán phật (術語)觀想佛體也。觀無量壽經,觀佛經等詳說之。☸