观客

guān kèquan khách

Hán Việt: quan khách · Pinyin: guān kè

Tổng quan

方 khán giả; quan khách

Cấu tạo: 觀 (quan) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khán giả
  • VietPhrases khán giả
  • Tần suất từ khán giả

Eng

  • Cihui audience
  • Tần suất từ audience

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅