观念学的

quan niệm học đích

Hán Việt: quan niệm học đích

Tổng quan

(thuộc) tư tưởng

Cấu tạo: 觀 (quan) + 念 (niệm) + 學 (học) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc tư tưởng

Từ liên quan

Gần nghĩa

觀念形態 · 觀念念佛 · 觀念法門 · 观念形态 · 观念构成 · 观念上 · 观念学 · 观念的