觀念形態
quan niệm hình thái
Hán Việt: quan niệm hình thái · Pinyin: guān niàn xíng tài
Tổng quan
hình thái ý thức: hình thái quan niệm
Nghĩa
Việt
- Cihui hình thái ý thức; hình thái quan niệm。意識形態。
- Cihui hình thái ý thức: hình thái quan niệm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 信仰與觀念的體系,用來解釋複雜的社會現象,指導個人或個體的社會政治方向。
Eng
- Cihui 觀念形態 uānniàn xíngtài n. ideology