觀政 quan chánh Hán Việt: quan chánh Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 政 (chánh)Hán Việtquan chánhCấu tạo觀 + 政 · quan + chánh nghĩa thành phần: quan + chánh Nghĩa EngCihui 觀政 uānzhèng v.o. be an observer of government