觀海 quan hải Hán Việt: quan hải Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 海 (hải)Hán Việtquan hảiCấu tạo觀 + 海 · quan + hải nghĩa thành phần: quan + hải Nghĩa EngCihui 觀海 uānhǎi id. <wr.> be widely experienced