觀潮 quan triều Hán Việt: quan triều Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 潮 (triều)Hán Việtquan triềuCấu tạo觀 + 潮 · quan + triều nghĩa thành phần: quan + triều Nghĩa EngCihui 觀潮 uāncháo v.o. view a tide