觀照

guān zhào quan chiếu

Hán Việt: quan chiếu · Pinyin: guān zhào

Tổng quan

quán chiếu

Cấu tạo: (quan) + (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quán chiếu (術語)以智慧而照見事理也。☸
  • Cihui quán chiếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以心靈深刻的觀察來品味人生。唐.李華〈衢州龍興寺故律師體公碑〉:「於人法得無我,於觀照得甚深。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原为美学术语,现也指仔细观察,审视:~传统文化|~现实,正视生活。