观行 quan hành Hán Việt: quan hành Tổng quan quán hạnh (術語)於心觀理而如理身行之也。又觀心之行法也。☸ Cấu tạo: 观 (quan) + 行 (hành)Hán Việtquan hànhCấu tạo观 + 行 · quan + hành nghĩa thành phần: quan + hành Nghĩa ViệtCihui quán hạnh (術語)於心觀理而如理身行之也。又觀心之行法也。☸