觀覽
quan lãm
Hán Việt: quan lãm · Pinyin: guān lǎn
Tổng quan
xem | nhìn | xem xét nhìn; quan sát。觀看;閱覽。
Nghĩa
Việt
- Cihui xem | nhìn | xem xét nhìn; quan sát。觀看;閱覽。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 觀賞。《紅樓夢》第一七、一八回:「一山一石,一花一木,莫不著意觀覽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 观看:~画展|报纸装订成册,便于~;参观游览:~市容。
Eng
- CC-CEDICT to view|to look at|to look sth over
- Cihui to view; to look at; to look sth over