观阵 quan trận Hán Việt: quan trận Tổng quan lược trận; quan sát。不參與而從旁觀看戰鬥、鬥毆或遊戲等的場面。 Cấu tạo: 观 (quan) + 阵 (trận)Hán Việtquan trậnCấu tạo观 + 阵 · quan + trận nghĩa thành phần: quan + trận Nghĩa ViệtCihui lược trận; quan sát。不參與而從旁觀看戰鬥、鬥毆或遊戲等的場面。