觀鳥 guān niǎo · quan điểu Hán Việt: quan điểu · Pinyin: guān niǎo Tổng quan quan sát chim Cấu tạo: 觀 (quan) + 鳥 (điểu)Pinyinguān niǎoHán Việtquan điểuCấu tạo觀 + 鳥 · quan + điểu nghĩa thành phần: quan + điểu Nghĩa ViệtCihui quan sát chimEngCC-CEDICT birdwatchingCihui birdwatching