觀鼎 quan đỉnh Hán Việt: quan đỉnh Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 鼎 (đỉnh)Hán Việtquan đỉnhCấu tạo觀 + 鼎 · quan + đỉnh nghĩa thành phần: quan + đỉnh Nghĩa EngCihui 觀鼎 uāndǐng v.o. <wr.> covet the throne