规倣 quy phỏng Hán Việt: quy phỏng Tổng quan Cấu tạo: 规 (quy) + 倣 (phỏng)Hán Việtquy phỏngCấu tạo规 + 倣 · quy + phỏng nghĩa thành phần: quy + phỏng