规画

quy họa

Hán Việt: quy họa

Tổng quan

àn định trù tính. quy hoạch quy hoạch ☆Bàn định trù tính.

Cấu tạo: (quy) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àn định trù tính. quy hoạch quy hoạch ☆Bàn định trù tính.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

筹画