覓覓 mì mì · mịch mịch Hán Việt: mịch mịch · Pinyin: mì mì Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 覓 (mịch)Pinyinmì mìHán Việtmịch mịchCấu tạo覓 + 覓 · mịch + mịch nghĩa thành phần: mịch + mịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。