觅访 mịch phóng Hán Việt: mịch phóng Tổng quan ìm hỏi. mịch phỏng mịch phỏng ☆Tìm hỏi. Cấu tạo: 觅 (mịch) + 访 (phóng)Hán Việtmịch phóngCấu tạo觅 + 访 · mịch + phóng nghĩa thành phần: mịch + phóng Nghĩa ViệtCihui ìm hỏi. mịch phỏng mịch phỏng ☆Tìm hỏi.