覺苑 jué yuàn · giác uyển Hán Việt: giác uyển · Pinyin: jué yuàn Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 苑 (uyển)Pinyinjué yuànHán Việtgiác uyểnCấu tạo覺 + 苑 · giác + uyển nghĩa thành phần: giác + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本谓佛所居的净土。借指僧院; 比喻修行者的心境。Tân Hoa Tự Điển 1.本谓佛所居的净土。借指僧院。 2.比喻修行者的心境。