覺輪

jué lún giác luân

Hán Việt: giác luân · Pinyin: jué lún

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛道语。以车轮的流转,比喻觉性圆融,周游不息,能发无碍妙用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛道语。以车轮的流转,比喻觉性圆融,周游不息,能发无碍妙用。