觏侮

gòu wǔcấu vũ

Hán Việt: cấu vũ · Pinyin: gòu wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.遭受欺侮。

Cấu tạo: 覯 (cấu) + 侮 (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭受欺侮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

侮弄 · 侮慢 · 侮蔑 · 侮辱 · 侮骂 · 侮1. · 侮2. · 侮慢的