覯侮 gòu wǔ · cấu vũ Hán Việt: cấu vũ · Pinyin: gòu wǔ Tổng quan Cấu tạo: 覯 (cấu) + 侮 (vũ)Pinyingòu wǔHán Việtcấu vũCấu tạo覯 + 侮 · cấu + vũ nghĩa thành phần: cấu + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭受欺侮。Tân Hoa Tự Điển 1.遭受欺侮。