觏晤

gòu wùcấu ngộ

Hán Việt: cấu ngộ · Pinyin: gòu wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.会面。

Cấu tạo: 覯 (cấu) + 晤 (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.会面。

Từ liên quan

Gần nghĩa

晤恩 · 晤谈 · 晤面 · 晤鲁都语 · 晤会 · 晤別 · 晤别 · 晤叙