角声 jiǎo shēng·giác thanh Hán Việt: giác thanh · Pinyin: jiǎo shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.画角之声。古代军中吹角以为昏明之节。 Cấu tạo: 角 (giác) + 聲 (thanh)Pinyinjiǎo shēngHán Việtgiác thanhCấu tạo角 + 聲 · giác + thanh nghĩa thành phần: giác + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.画角之声。古代军中吹角以为昏明之节。 Từ liên quan Gần nghĩa声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡 · 声名 · 声呐