角度测定法

giác độ trắc định pháp

Hán Việt: giác độ trắc định pháp

Tổng quan

phép đo góc

Cấu tạo: 角 (giác) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phép đo góc

Từ liên quan

Gần nghĩa

角度转换仪