角度轉換儀
giác độ chuyển hoán nghi
Hán Việt: giác độ chuyển hoán nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 角 (giác) + 度 (độ) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 儀 (nghi)
Hán Việt: giác độ chuyển hoán nghi
Cấu tạo: 角 (giác) + 度 (độ) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 儀 (nghi)