角氐 jiǎo dī · giác để Hán Việt: giác để · Pinyin: jiǎo dī Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 氐 (để)Pinyinjiǎo dīHán Việtgiác đểCấu tạo角 + 氐 · giác + để nghĩa thành phần: giác + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"角抵"。