角目 jiǎo mù · giác mục Hán Việt: giác mục · Pinyin: jiǎo mù Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 目 (mục)Pinyinjiǎo mùHán Việtgiác mụcCấu tạo角 + 目 · giác + mục nghĩa thành phần: giác + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怒目。Tân Hoa Tự Điển 1.怒目。