角糉

jiǎo zòng giác tống

Hán Việt: giác tống · Pinyin: jiǎo zòng

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (tống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以蘆葉或竹葉裹成尖角形的粽子。宋.歐陽修〈漁家傲.五月榴花妖豔烘〉詞:「五色新絲纏角粽,金盤送,生綃畫扇盤雙鳳。」也稱為「角黍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"角糵"。亦作"角糭"; 即角黍。俗称粽子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"角糵"。亦作"角糭"。 2.即角黍。俗称粽子。