角糉 jiǎo zòng · giác tống Hán Việt: giác tống · Pinyin: jiǎo zòng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 糉 (tống)Pinyinjiǎo zòngHán Việtgiác tốngCấu tạo角 + 糉 · giác + tống nghĩa thành phần: giác + tống