角角
giác giác
Hán Việt: giác giác · Pinyin: jiǎo jiǎo
Tổng quan
iếng chim trĩ kêu. cốc cốc cốc cốc ☆Tiếng chim trĩ kêu.
Nghĩa
Việt
- Cihui iếng chim trĩ kêu. cốc cốc cốc cốc ☆Tiếng chim trĩ kêu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雉鳴聲。唐.韓愈〈此日足可惜贈張籍〉詩:「百里不逢人,角角雄雉鳴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 四角,四方; 犹角落。
- Tân Hoa Tự Điển 1.四角,四方。 2.犹角落。