角觸

jiǎo chù giác xúc

Hán Việt: giác xúc · Pinyin: jiǎo chù

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (xúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓相互冲突,争斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相互冲突,争斗。