角輪 jiǎo lún · giác luân Hán Việt: giác luân · Pinyin: jiǎo lún Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 輪 (luân)Pinyinjiǎo lúnHán Việtgiác luânCấu tạo角 + 輪 · giác + luân nghĩa thành phần: giác + luân