角飯 jiǎo fàn · giác phạn Hán Việt: giác phạn · Pinyin: jiǎo fàn Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 飯 (phạn)Pinyinjiǎo fànHán Việtgiác phạnCấu tạo角 + 飯 · giác + phạn nghĩa thành phần: giác + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即角黍。Tân Hoa Tự Điển 1.即角黍。