角1.

Tổng quan

ừng của loài vật. Chẳng hạn Ngưu giác (sừng trâu) — Cái chung uống rượu thời xưa, có quai cầm — Một trong Ngũ âm của nhạc Trung Hoa thời cổ — Tranh hơn kém. Chẳng hạn Giác đấu — Cái góc. Chẳng hạn Hải giác thiên nhai (chân trời góc biển) — Tên một ngôi sao trong Nhị thập bát tú — Cái tù và làm bằng sừng trâu, thổi lên làm hiệu lệnh quân đội thời xưa — Bao giấy đựng công văn, chỉ số lượng công văn.…

Cấu tạo: (giác) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ừng của loài vật. Chẳng hạn Ngưu giác (sừng trâu) — Cái chung uống rượu thời xưa, có quai cầm — Một trong Ngũ âm của nhạc Trung Hoa thời cổ — Tranh hơn kém. Chẳng hạn Giác đấu — Cái góc. Chẳng hạn Hải giác thiên nhai (chân trời góc biển) — Tên một ngôi sao trong Nhị thập bát tú —…