觔觔 jīn jīn · cân cân Hán Việt: cân cân · Pinyin: jīn jīn Tổng quan Cấu tạo: 觔 (cân) + 觔 (cân)Pinyinjīn jīnHán Việtcân cânCấu tạo觔 + 觔 · cân + cân nghĩa thành phần: cân + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊惧貌。Tân Hoa Tự Điển 1.惊惧貌。